Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
clawback


claw·back [clawback clawbacks] BrE [ˈklɔːbæk] NAmE [ˈklɔːbæk] noun (BrE, business)
the act of getting money back from people it has been paid to; the money that is paid back

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.