Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
coarse fish


ˌcoarse ˈfish [coarse fish] BrE NAmE noun (pl. coarse fish)(BrE)
any fish, except ↑salmon and ↑trout, that lives in rivers and lakes rather than in the sea

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.