Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
collapsed


col·lapsed BrE NAmE adjective
collapsed buildings
a collapsed investment bank
a collapsed lung
Main entry:collapsederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.