Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
common cold


the ˌcommon ˈcold f40 [common cold] BrE NAmE noun singular
= cold n (2)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.