Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
compulsorily


com·pul·sor·ily BrE [kəmˈpʌlsərəli] ; NAmE [kəmˈpʌlsərəli] adverb
Over 600 workers were made compulsorily redundant.
Main entry:compulsoryderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.