Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
concretely


con·crete·ly BrE [ˈkɒŋkriːtli] ; NAmE [ˈkɑːŋkriːtli] adverb
Main entry:concretederived

Related search result for "concretely"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.