Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
constricted


con·strict·ed BrE NAmE adjective
Her throat felt dry and constricted.
a constricted vision of the world
Main entry:constrictderived

Related search result for "constricted"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.