Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
countertop


coun·ter·top 7 [countertop] BrE [ˈkaʊntətɒp] NAmE [ˈkaʊntərtɑːp] noun (NAmE)
= counter

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.