Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
country seat


ˌcountry ˈseat [country seat] BrE NAmE noun (BrE)
= seat (7)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.