Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
course of action


ˌcourse of ˈaction [course of action] BrE NAmE noun (pl. ˌcourses of ˈaction) = course (5)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.