Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
court costs


ˈcourt costs [court costs] BrE NAmE noun plural (NAmE)
= costs at ↑cost n.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.