Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cudgel your brains


cudgel your ˈbrains idiom
(old-fashioned, BrE)to think very hard
I had to cudgel my brains to remember her name.
Main entry:cudgelidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.