Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
current affairs


ˌcurrent afˈfairs [current affairs] BrE NAmE noun plural
events of political or social importance that are happening now

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.