Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
custom-made


ˌcustom-ˈmade [custom-made] BrE NAmE (also cus·tom especially in NAmE) adjective
designed and made for a particular person
see also bespoke
See also:custom

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "custom-made"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.