Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cut a tooth


cut a ˈtooth idiom
(of a baby)to grow a new tooth
Main entry:toothidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.