Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cut somebody in on something


ˌcut sb ˈin (on sth) derived
(informal)to give sb a share of the profit in a business or an activity
Main entry:cutderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.