Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
daylights


day·lights [daylights] BrE [ˈdeɪlaɪts] NAmE [ˈdeɪlaɪts] noun plural

Idioms:beat the daylights out of somebody scare the daylights out of somebody

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.