Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
demurely


de·mure·ly BrE NAmE adverb
‘I'll think about it,’ she said demurely.
The blouse had a demurely high neckline.
Main entry:demurederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.