Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dimness


dim·ness BrE [dɪmnəs] ; NAmE [dɪmnəs] noun uncountable
It took a while for his eyes to adjust to the dimness.
see also dimly
Main entry:dimderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dimness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.