Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dirt road



ˈdirt road [dirt road] BrE NAmE (NAmE also ˈdirt track) noun
a rough road in the country that is made from hard earth
See also:dirt track

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.