Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
discouraging


dis·cour·aging BrE [dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ] ; NAmE [dɪsˈkɜːrɪdʒɪŋ] adjective
a discouraging experience/response/result
Main entry:discouragederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.