Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dishonestly


dis·hon·est·ly BrE [dɪsˈɒnɪstli] ; NAmE [dɪsˈɑːnɪstli] adverb
He was accused of dishonestly obtaining property.
Main entry:dishonestderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.