Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
disloyalty


dis·loy·alty [disloyalty disloyalties] BrE [dɪsˈlɔɪəlti] ; NAmE [dɪsˈlɔɪəlti] noun uncountable
She felt guilty of disloyalty to her dead husband.
Main entry:disloyalderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.