Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
docking station


ˈdocking station 7 [docking station] BrE NAmE noun (computing)
a device to which a ↑laptop computer can be connected so that it can be used like a ↑desktop computer

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.