Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dog collar



ˈdog collar [dog collar dog collars] BrE NAmE noun
1. a ↑collar for a dog
2. (informal)a stiff white ↑collar fastened at the back and worn by some Christian priests

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.