Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
a done deal


a ˌdone ˈdeal idiom
an agreement or a plan that has been finally completed or agreed
The merger is by no means a done deal yet.
Main entry:doneidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.