Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
double digits


ˌdouble ˈdigits [double digits double-digit] BrE NAmE noun plural (NAmE)
= double figures
Derived Word:double-digit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.