Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dukedom


duke·dom [dukedom dukedoms] BrE [ˈdjuːkdəm] NAmE [ˈduːkdəm] noun
1. the rank or position of a ↑duke
2. = duchy

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.