Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dust sheet


ˈdust sheet [dust sheet dust sheets] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˈdrop cloth) noun
a large sheet that is used to protect floors, furniture, etc. from dust or paint
See also:drop cloth

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.