Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
duty-bound


ˌduty-ˈbound [duty-bound] BrE NAmE adjective not before noun (formal)
having to do sth because it is your duty
I felt duty-bound to help him.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duty-bound"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.