Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
eagle-eyed


ˌeagle-ˈeyed f26 BrE NAmE adjective
Syn: hawk-eyed
An eagle-eyed tourist found the suspicious package.
Main entry:eagle eyederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eagle-eyed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.