Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
editorship


edit·or·ship [editorship editorships] BrE NAmE noun uncountable
the editorship of ‘The Times’
Main entry:editorderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.