Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
enthralling


en·thral·ling BrE [ɪnˈθrɔːlɪŋ] ; NAmE [ɪnˈθrɔːlɪŋ] adjective
an enthralling performance
Main entry:enthralderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.