Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
entrancing


en·tran·cing BrE [ɪnˈtrɑːnsɪŋ] ; NAmE [ɪnˈtrænsɪŋ] adjective
entrancing music
Main entry:entrancederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.