Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
evasiveness


eva·sive·ness BrE [ɪˈveɪsɪvnəs] ; NAmE [ɪˈveɪsɪvnəs] noun uncountable
Politicians are often accused of evasiveness.
Main entry:evasivederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evasiveness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.