Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
feed somebody up


ˌfeed sbˈup derived
(BrE)to give a lot of food to sb to make them fatter or stronger
Main entry:feedderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.