Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fill something out


ˌfill sthˈout derived
= fill something in (1)
Main entry:fillderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.