Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
firecracker



fire·crack·er f17 [firecracker firecrackers] BrE [ˈfaɪəkrækə(r)] NAmE [ˈfaɪərkrækər] noun
a small ↑firework that explodes with a loud noise
to let/set off firecrackers

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.