Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fireside


fire·side [fireside firesides] BrE [ˈfaɪəsaɪd] NAmE [ˈfaɪərsaɪd] noun usually singular
the part of a room beside the fire
sitting by the fireside
a fireside chat (= an informal talk)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.