Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
first-floor


ˌfirst-ˈfloor BrE NAmE adjective only before noun
a first-floor flat/apartment
Main entry:first floorderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.