Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fishcake


fish·cake 7 [fishcake] BrE [ˈfɪʃkeɪk] NAmE [ˈfɪʃkeɪk] noun (especially BrE)
pieces of fish mixed with ↑mashed potato made into a flat round shape, covered with ↑breadcrumbs and fried

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.