Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flatterer


flat·ter·er [flatterer flatterers] BrE [ˈflætərə(r)] ; NAmE [ˈflætərər] noun
Main entry:flatterderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flatter"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.