Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flexibly


flex·ibly BrE NAmE adverb
Managers must respond flexibly to new developments in business practice.
Main entry:flexiblederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.