Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flies



flies [flies] BrE [flaɪz] NAmE [flaɪz] noun plural
1. pl. of fly
2. (BrE) = fly n. (3)
3. the fliesthe space above the stage in a theatre, used for lights and for storing ↑scenery

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.