Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flood tide


ˈflood tide f23 [flood tide flood tides] BrE NAmE noun
a very high rise in the level of the sea as it moves in towards the coast
compare high tide

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.