Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fox hunt


ˈfox hunt [fox hunt fox hunts] BrE NAmE noun
a ban on fox hunts
Main entry:fox-huntingderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.