Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
free enterprise


ˌfree ˈenterprise [free enterprise] BrE NAmE noun uncountable
an economic system in which private businesses compete with each other without much government control
compare private enterprise

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "free enterprise"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.