Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
frugality


fru·gal·ity BrE [fruˈɡæləti] ; NAmE [fruˈɡæləti] noun uncountable
Main entry:frugalderived

Related search result for "frugality"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.