Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fruit bat


ˈfruit bat f23 [fruit bat] BrE NAmE noun
a ↑bat (= an animal like a mouse with wings) that lives in hot countries and eats fruit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.