Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fulfilment


ful·fil·ment [fulfilment fulfilments] BrE [fʊlˈfɪlmənt] ; NAmE [fʊlˈfɪlmənt] (BrE) (NAmE ful·fill·ment)noun uncountable
the fulfilment of a dream
to find personal fulfilment
Main entry:fulfilderived

Related search result for "fulfilment"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.